Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Solana giá / SOL to Australian Dollar

Quy đổi 0.002 SOL sang AUD

1 SOL = 140,12A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,007137 SOL

AUD Mua SOL

SOL
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 140,12A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 SOL là 0,2802A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/SOL theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,007137 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01309 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,60 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1123 SOL.

Sức mua của 0.002SOL

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,01121
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,002335
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,01781
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,02548
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,02548
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,06729
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,08300
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,04970
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,1130
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,07108
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,03896
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,01995
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0,1170
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,01401
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,04057
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,03808
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,005095
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,02131
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,05306
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,06142
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,06977
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,08164
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,08629
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,04185
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,06562
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,08379
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,01309
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,07006
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,002110
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,1528
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000070059090959588910.057005
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,05605
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,1224
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,004948
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.828,13A$
35.000,00A$
58.912,63A$
0.0000068638059598310480.056863
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0001251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,34A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0001574
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,50A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,00007965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0001014
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,0009855
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,003388
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,92A$
20,00A$
70,00A$
0,006848
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,003444
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,01012
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,01274
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,25A$
60,00A$
159,95A$
0,002475
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,003563
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,26A$
100,00A$
250,00A$
0,001738
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,001590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
7.000,00A$
20.000,00A$
0,00002398
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,00003238
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.689,07A$
--
0,00004926
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,04729
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,00009242
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00001075

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 SOL