Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00423 SOL sang CAD

1 SOL = 142,69C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,007008 SOL

CAD Mua SOL

SOL
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 142,69C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00423 SOL là 0,6036C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00423/SOL theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,007008 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01153 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 29,40 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1051 SOL.

Sức mua của 0.00423SOL

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,02414
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
155,00C$
0,006036
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,04024
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,07545
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,07545
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,2060
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,2544
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,1132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,1942
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,1622
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,1215
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,04007
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,2466
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,03224
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
2,25C$
7,13C$
0,1494
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,1326
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,03018
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
8,82C$
25,00C$
0,03597
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,1047
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,1113
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,1619
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,1658
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,1193
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,1071
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,3026
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,1724
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,02812
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,1725
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,005797
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,3668
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00001525
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,1372
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,2874
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,01588
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00002212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0003352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0003796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0002106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0002420
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
108,95C$
400,00C$
0,002879
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,007193
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,01016
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
25,00C$
100,00C$
0,01049
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,02204
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,03772
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
35,00C$
118,00C$
0,007935
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
30,00C$
98,00C$
0,01077
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
80,00C$
175,00C$
0,004917
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
80,00C$
200,00C$
0,004178
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,00009105
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
2.917,01C$
9.483,78C$
0,0001102
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0,0001439
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,1242
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0005661
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00002994

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00423 SOL