Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 SOL sang CNY

1 SOL = 656,29¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,001524 SOL

CNY Mua SOL

SOL
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 656,29¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 SOL là 1,31¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/SOL theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,001524 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01273 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,04 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,05333 SOL.

Sức mua của 0.002SOL

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,06563
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,008751
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,03750
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,1875
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,08751
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,3950
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,6711
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,06570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
8,90¥
18,00¥
0,1101
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
6,00¥
22,05¥
0,1180
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,1235
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,01463
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,3428
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,01641
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,2247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
7,00¥
18,00¥
0,1177
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,05250
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,05727
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
5,00¥
20,00¥
0,1068
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,1304
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,50¥
0,2621
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,3157
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,2066
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,1517
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,1528
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
3,00¥
11,02¥
0,2165
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
40,00¥
110,00¥
0,01738
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,6563
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,008751
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,1571
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00001010
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,1313
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,5469
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,02735
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0,00001148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,0004988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
900,00¥
3.794,74¥
0,0008206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,0002353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,0004077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
212,50¥
650,00¥
0,003584
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
40,00¥
130,00¥
0,01798
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
29,00¥
128,00¥
0,02272
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
100,00¥
665,00¥
0,004863
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
50,00¥
161,55¥
0,01328
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,02917
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
100,00¥
600,00¥
0,004363
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
100,00¥
400,00¥
0,005520
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
300,00¥
800,00¥
0,002565
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
259,00¥
1.000,00¥
0,002522
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0,00004243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,00008380
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0,0001811
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,3783
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,0004251
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00001003

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 SOL