Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
102,48
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
13,66
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
58,56
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
292,81
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
136,64
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
617,49
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
1,05 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
102,65
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,93¥
171,82
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
184,03
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
193,15
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
22,85
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
534,83
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
25,62
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
350,60
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
183,61
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
81,99
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
89,44
Thị trường
Táo (1 kg)
12,25¥
167,29
Thị trường
Cam (1 kg)
10,07¥
203,55
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,00¥
409,99
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
492,34
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
322,94
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,63¥
237,53
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
239,04
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,07¥
337,52
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,44¥
27,17
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
1,02 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
13,66
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
245,33
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,01578
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
204,97
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
854,03
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
42,70
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.338,28¥
0,01793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.630,61¥
0,7792
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.596,66¥
1,28
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0,3671
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.224,72¥
0,6356
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,69¥
5,57
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,11¥
28,03
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,72¥
35,51
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,34¥
7,61
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,81¥
20,74
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
45,55
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,28¥
6,83
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,23¥
8,60
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,48¥
4,01
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
3,93
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.890,53¥
0,06635
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.656,94¥
0,1309
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.228,74¥
--
0,2835
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
591,44
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.093,44¥
0,6626
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
131.150,68¥
0,01563