Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 SOL sang EUR

1 SOL = 84,22€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,01187 SOL

EUR Mua SOL

SOL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 84,22€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 SOL là 0,2527€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.003/SOL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,01187 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02193 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,89 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1425 SOL.

Sức mua của 0.003SOL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01684
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,004211
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,02105
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,04211
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,05053
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,08467
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1336
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,07372
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,2128
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1396
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,06681
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01451
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,3515
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,03609
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,1038
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,08942
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,02021
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,02061
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,09101
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,09595
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1260
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1821
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,34€
1,40€
4,00€
0,1082
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,07889
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1213
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,1167
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01317
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1330
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,004807
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,1368
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000081766801658160860.058176
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,05742
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1330
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,007497
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000080497985581290860.058049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,0003289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,0004098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0,0001861
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,0002331
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,001307
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,008380
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,01409
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,007728
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01364
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,02105
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,002791
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,006201
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,002676
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,002076
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00005187
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,00007740
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0,0001038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,06693
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0003238
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00002313

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 SOL