Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,009000
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,002215
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,01800
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,02880
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,02880
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,07395
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,1055
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,04014
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,1151
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,1141
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,04692
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
0,01984
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,1167
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,01800
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,06409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,05651
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,008113
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,02119
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,06406
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,06803
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,1077
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,1585
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,08677
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,05652
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,1168
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,1207
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
0,01288
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,05760
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,001862
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,09841
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000049837284277433740.054983
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,03600
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,08373
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,007200
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0.0000047056647074777220.054705
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
0,0001431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
0,0001753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
0,00008778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
0,0001096
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
0,0005960
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,004500
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
0,01055
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
0,004166
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,01055
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,01440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
0,002105
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
0,004168
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
0,001874
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
0,001898
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
0,00003411
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
0,00004371
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0,00005730
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
0,02704
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0,0001103
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.0000084193647945182960.058419