Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
60,00HK$
0,02824
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0,003389
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,03389
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00HK$
0,02824
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
47,50HK$
0,03567
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,1658
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,54HK$
0,1984
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,35HK$
0,04306
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,58HK$
0,07187
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,29HK$
0,09264
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,58HK$
0,06145
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
203,92HK$
0,008310
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,1218
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0,01304
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,1110
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,09932
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0,01614
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
67,48HK$
0,02511
Thị trường
Táo (1 kg)
33,02HK$
0,05132
Thị trường
Cam (1 kg)
34,93HK$
0,04851
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,62HK$
0,06613
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,1403
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,05HK$
0,09941
Thị trường
Cà chua (1 kg)
28,41HK$
0,05964
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,99HK$
0,08923
Thị trường
Hành tây (1 kg)
24,72HK$
0,06856
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0,01132
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,1614
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0,002456
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,05411
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000048415928669238740.054841
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,05843
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,1614
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0,01345
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
295.591,00HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000573277773485442960.055732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0,00009611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0,0001285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0,00004201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0,00006400
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0,0008928
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0,009889
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0,01425
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0,002312
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,02155
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0,01576
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0,003193
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0,005253
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0,002671
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0,001829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000073029245880651770.057302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0,00001209
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
25.126,72HK$
--
0,00006744
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,4465
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0,0002035
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000096842736312762620.059684