Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 SOL sang JPY

1 SOL = 17.765,82¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,00005629 SOL

JPY Mua SOL

SOL
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 17.765,82¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 SOL là 17,77¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/SOL theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,00005629 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,009695 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 18,55 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04503 SOL.

Sức mua của 0.001SOL

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,01777
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,003553
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,02221
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
784,39¥
0,03553
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,02961
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
120,00¥
400,00¥
0,09868
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
100,00¥
200,00¥
0,1471
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
200,00¥
800,00¥
0,03576
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,07726
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,07¥
150,00¥
500,00¥
0,07590
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,94¥
237,60¥
396,00¥
0,05467
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,009899
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
80,00¥
200,00¥
0,1301
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,01367
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,05864
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,04320
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,02865
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,64¥
500,00¥
1.500,00¥
0,01779
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
250,00¥
1.400,00¥
0,02351
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,02676
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
198,00¥
760,00¥
0,04119
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,08728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,02278
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
350,00¥
1.500,00¥
0,02531
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
200,00¥
672,40¥
0,04728
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,06¥
200,00¥
800,00¥
0,04332
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,83¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,006334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,08075
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,001974
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,1031
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000051735064303047480.055173
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,03063
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,03553
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,005552
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000069460707597331770.056946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,81¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,0001925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0002901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00008200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0001461
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0007361
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,003442
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0,004605
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,002128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,006256
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,008883
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,002459
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,003860
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,001861
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,001438
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00002095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.929,46¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00003940
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.560,71¥
--
0,00005391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
8,72
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.721,61¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0002002
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000009546221030768780.059546

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 SOL