Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 SOL sang JPY

1 SOL = 15.813,37¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,00006324 SOL

JPY Mua SOL

SOL
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 15.813,37¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 SOL là 31,63¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/SOL theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,00006324 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01089 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 20,78 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,05059 SOL.

Sức mua của 0.002SOL

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,03163
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,006325
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,03953
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,06325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,05271
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
120,00¥
400,00¥
0,1756
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
100,00¥
200,00¥
0,2622
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
200,00¥
800,00¥
0,06363
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,1372
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
150,00¥
500,00¥
0,1342
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
237,60¥
400,00¥
0,09732
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,01732
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,2310
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,02343
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,1033
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,07599
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,05101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
500,00¥
1.500,00¥
0,03142
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
300,00¥
1.400,00¥
0,04110
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,04730
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
198,00¥
760,00¥
0,07287
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,1543
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,04026
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
350,00¥
1.500,00¥
0,04460
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,62¥
0,08380
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
200,00¥
800,00¥
0,07585
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,01112
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,1438
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,003514
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,1837
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000009209881570571340.059209
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,05453
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,06325
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,009883
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00001242
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0003416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0005164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0001460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0002600
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001307
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,006127
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,008178
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,003788
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,01114
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,01581
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,004380
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,006876
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,003315
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,002562
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00003737
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00007015
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0,00009625
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
15,52
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0003578
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00001699

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 SOL