Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
626,34
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
125,27
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
782,92
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
1,25 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
1,04 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
3,48 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
5,19 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
1,26 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
2,72 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
2,66 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
1,93 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
343,10
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
4,58 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
463,95
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
2,05 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
1,50 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
1,01 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
622,26
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
813,87
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
936,67
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
1,44 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
3,06 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
797,33
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
883,28
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
1,66 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
1,50 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
220,31
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
2,85 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
69,59
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
3,64 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,1824
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
1,08 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
1,25 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
195,73
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,2460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
6,77
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
10,23
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
2,89
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
5,15
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
25,88
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
121,34
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
161,95
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
75,02
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
220,54
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
313,17
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
86,76
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
136,18
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
65,66
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
50,74
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,7373
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
1,40
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
1,93
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
307,15 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
7,09
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,3366