Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03351
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005585
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02793
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,1124
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2900
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,8693
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,06079
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1299
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,2100
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,08759
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,02978
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3784
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,05371
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1315
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1008
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02992
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,02734
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,1010
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,1276
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,1683
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,1801
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1023
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,1346
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,1277
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,1639
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,01681
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2095
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,005984
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3598
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000033512588025064650.053351
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08378
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01676
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0003662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0002291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003325
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,002277
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,003252
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,006975
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002618
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,005555
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,004826
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,004036
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,002481
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,002583
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00009581
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,0001618
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,0001178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1549
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0005175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002482