Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05041
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,008401
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04201
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1800
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,1691
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4362
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
1,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,09144
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1954
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,3159
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,1318
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,04480
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5691
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,08078
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1978
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1516
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04501
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,04112
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,1520
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,1919
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,2531
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,2710
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1538
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,2025
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,1921
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,2465
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,02528
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3150
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,009001
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5412
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000050407560237412240.055040
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1260
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1260
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02520
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0005509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007493
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0003446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005001
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,003424
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,004892
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01049
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003938
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,008355
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02334
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,007259
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,006071
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,003732
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,003885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,0002434
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,0001772
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2330
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0007785
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003733