Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,4606
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
90,00S$
0,07677
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,6281
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00S$
0,6281
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,5315
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
2,99
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
4,70
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
1,05
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
1,76
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,20
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
1,49
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,2618
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
3,86
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,2303
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
1,17
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
1,20
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,3838
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,5531
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
1,20
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
1,14
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
2,11
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
2,96
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
1,96
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
2,44
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
1,76
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,35
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,2159
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
3,45
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,05398
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,18
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0,00003422
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
1,50
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
6,91
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,3214
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0,00003713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0,001809
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,002499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.371,43S$
0,0009373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0,001400
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,03321
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
0,1988
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
0,4351
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,04946
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
0,4512
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,4606
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,06891
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
65,22S$
0,1059
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,04916
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,04236
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0,0002336
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0,0003222
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.412,99S$
--
0,001276
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
2,84
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,003663
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0,0001873