Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
101,71
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
25,43
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
169,51
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
339,02
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
254,27
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
753,08
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
954,17
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
371,94
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
1,91 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
557,98
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
471,41
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
156,37
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
880,39
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
135,61
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
978,61
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
546,86
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
193,73
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
164,22
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
385,71
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
459,76
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
705,06
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
901,33
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
444,11
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
413,99
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,21 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
663,00
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
118,13
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
847,55
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
31,29
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
2,02 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,05724
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
581,18
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,09 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
67,80
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,07825
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1,23
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
1,52
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0,7653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0,9238
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
9,32
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
27,70
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
32,93
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
44,94
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
89,31
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
135,61
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
37,84
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
47,24
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
21,82
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
17,61
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,6129
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,7731
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0,4711
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
327,27
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
1,40
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0,07998