Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000003160411280.0123160
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000063208225600000010.0136320
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000395051410.0123950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000006320822560.0126320
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000052673521333333340.0125267
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.00000000000175516055975436910.0111755
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,83¥
0.00000000000261568212217274070.0112615
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,95¥
0.00000000000063595550426957240.0126359
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,94¥
0.00000000000137447960170863120.0111374
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,09¥
0.00000000000135006586131030640.0111350
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
0.00000000000097254017279042460.0129725
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0.000000000000176090389964628190.0121760
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,55¥
0.00000000000231454007848500520.0112314
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
0.00000000000026336760666666670.0122633
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0.00000000000104315643940029450.0111043
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
0.00000000000078174883732664950.0127817
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000050974375483870970.0125097
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,70¥
0.000000000000316451300212622040.0123164
Thị trường
Táo (1 kg)
755,76¥
0.000000000000418174267647610950.0124181
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.00000000000047610898768599340.0124761
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,40¥
0.00000000000073259976628093690.0127325
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
0.00000000000155314362513430720.0111553
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0.00000000000040515316395964950.0124051
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,83¥
0.000000000000450309562553200550.0124503
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,79¥
0.00000000000084100960337091620.0128410
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,12¥
0.00000000000077059782907031220.0127705
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,30¥
0.000000000000114995197851765320.0121149
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000014365505818181820.0111436
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000035115680888888890.0133511
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0.0000000000018348943428264240.0111834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000092032943506115320.0169203
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000054489849655172410.0125448
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000006320822560.0126320
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000009876285250.0139876
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000123565582923678050.0151235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.300,69¥
0.0000000000000034240386197783630.0143424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000005160342800907640.0145160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000000000145880196098759050.0141458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000000259842898427102870.0142598
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
0.0000000000000130948186427669170.0131309
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000061226262065108770.0136122
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
0.000000000000081923982929225270.0138192
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000003785382009534620.0133785
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000111282087323943660.0121112
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000001580205640.0121580
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.225,39¥
0.0000000000000437403320409192960.0134374
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,36¥
0.000000000000068654392735356290.0136865
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.547,20¥
0.000000000000033103018962917180.0133310
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.352,36¥
0.0000000000000255854752287941920.0132558
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.995,89¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000372691814362821140.0153726
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.943,89¥
0.00000000000000070084357088231870.0157008
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.726,45¥
--
0.00000000000000095271608751629150.0159527
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
0.000000000151731407126759970.091517
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.310,37¥
0.0000000000000037046039252098940.0143704
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000016982037862662530.0151698