Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000003149829120.0113149
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000006299658240.0126299
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000393728640000000040.0113937
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000006299658240.0116299
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000052497152000000010.0115249
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.00000000001749283669620940.0101749
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,83¥
0.000000000026069239055124170.0102606
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,95¥
0.0000000000063382610328253980.0116338
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,94¥
0.0000000000136987736428653960.0101369
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,09¥
0.000000000013455453696118580.0101345
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
0.0000000000096928376885970070.0119692
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0.00000000000175500777880637610.0111755
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,55¥
0.0000000000230679019049038320.0102306
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
0.00000000000262485760000000040.0112624
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0.0000000000103966358756274390.0101039
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
0.0000000000077913126937631480.0117791
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000050803695483870970.0115080
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,70¥
0.00000000000315391710812897480.0113153
Thị trường
Táo (1 kg)
755,76¥
0.0000000000041677407424995610.0114167
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.0000000000047451480862549740.0114745
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,40¥
0.0000000000073014676657428250.0117301
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
0.000000000015479431582051580.0101547
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0.0000000000040379656976171740.0114037
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,83¥
0.0000000000044880176897246510.0114488
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,79¥
0.0000000000083819360969290120.0118381
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,12¥
0.0000000000076801759858750160.0117680
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,30¥
0.00000000000114610153794177020.0111146
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000143174050909090930.0101431
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000349981013333333340.0123499
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0.0000000000182875047615889240.0101828
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000091724785090273740.0159172
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000054307398620689660.0115430
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000006299658240.0116299
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000098432160000000010.0129843
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000123151842225666250.0141231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.300,69¥
0.0000000000000341257374343458740.0133412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000000514306417216725240.0135143
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000000000145391738287676820.0131453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000258972853713802350.0132589
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
0.000000000000130509726196478170.0121305
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000061021255170760850.0126102
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
0.00000000000081649672841585570.0128164
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000377270722940726370.0123772
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000110909476056338030.0111109
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000001574914560.0111574
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.225,39¥
0.000000000000435938741431642550.0124359
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,36¥
0.00000000000068424513866986870.0126842
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.547,20¥
0.000000000000329921785019412870.0123299
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.352,36¥
0.000000000000254998061279842730.0122549
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.995,89¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000037144391209287430.0143714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.943,89¥
0.0000000000000069849690200128380.0146984
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.726,45¥
--
0.0000000000000094952606154199130.0149495
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
0.00000000151223357418988880.081512
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.310,37¥
0.000000000000036921996183017130.0133692
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000169251760728929580.0141692