Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000004219642240.0104219
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000094941950400000010.0119494
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000000452104525714285750.0104521
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000001054910560.091054
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000863108640.0108631
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.00000000026930163498348820.092693
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.00000000075701393254831610.097570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.000000000106174888089500320.091061
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.00000000037287626288674970.093728
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.000000000392653250678715840.093926
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.00000000017703356017557640.091770
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.0000000000408739874096941740.0104087
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.00000000058815562502816060.095881
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.0000000000324474714458547860.0103244
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.000000000177217837188898240.091772
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.00000000013306679701173240.091330
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000001726217280.091726
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.000000000083726889033395890.0108372
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000210690969355164380.092106
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.000000000360218007307315450.093602
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.00000000070779754612783110.097077
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000000412299388822287060.094122
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000000000178315396276131830.091783
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.000000000289646653630516850.092896
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.00000000019468746315137150.091946
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.00000000087407191225949630.098740
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.0000000000192490628110527780.0101924
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000004747097520.094747
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000094941950400000010.0119494
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.00000000030146498067990820.093014
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000090507102383222130.0149050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000027126271542857150.092712
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000000446785648941176530.094467
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.000000000048679691951146990.0104867
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000094498573144996470.0149449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.0000000000006527896423997350.0126527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.00000000000091416291853267660.0129141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.000000000000392013357611986430.0123920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.00000000000056213842866900770.0125621
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.0000000000051427538387266160.0115142
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.0000000000250255134734294770.0102502
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.0000000000374803166954366660.0103748
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000000000713333203588689540.0117133
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.000000000019451279980541460.0101945
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000054252543085714290.0105425
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.0000000000074497243094298830.0117449
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.0000000000091621757534718740.0119162
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.0000000000039553881833603840.0113955
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.0000000000042681653608138420.0114268
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.000000000000225650807835528520.0122256
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.000000000000351516855032404530.0123515
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.00000000000036305451129615450.0123630
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.000000000453880580158525270.094538
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000000000005647469312891930.0125647
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000024747253465901450.0132474