Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000425865280000000050.084258
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000958196880.099581
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000045628422857142860.084562
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000106466320000000010.071064
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000087108807272727280.088710
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.0000000271791326524167620.072717
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.000000076401252052256860.077640
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.000000010715647411189940.071071
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.000000037632350106443920.073763
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.0000000396283326956177040.073962
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.0000000178670234075504660.071786
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000000412518671083970450.084125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.0000000593593119250300760.075935
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.00000000327474480693911940.083274
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.00000001788562147283950.071788
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000000134296998524937970.071342
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000174217614545454560.071742
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.0000000084500943477464270.088450
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000021263880574365590.072126
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000000363548220009694360.073635
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.000000071434112898879710.077143
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.0000000416111093495528550.074161
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000000017996392074093430.071799
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.0000000292324434711846780.072923
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.0000000196487347248302540.071964
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.000000088215270035434520.078821
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.00000000194270202484430950.081942
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000047909844000000010.074790
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000958196880.099581
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.000000030425202210375940.073042
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000009134383984747380.0129134
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000273770537142857170.072737
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000045091617882352950.074509
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000000049129735328199190.084912
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000095372211725689810.0129537
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.000000000065882467761452450.0106588
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.000000000092261434767165350.0109226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000000000395637518082975570.0103956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.000000000056733539411124820.0105673
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.00000000051902985583450440.095190
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000000252568741526907640.082525
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.0000000037826821934531610.083782
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000000071992796356023370.097199
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.00000000196311069141057850.081963
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000054754107428571440.085475
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.00000000075185969532766930.097518
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.00000000092468799977258510.099246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.000000000399195571664260650.093991
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.00000000043076245166919360.094307
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.00000000002277369478155180.0102277
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.00000000003547666256490370.0103547
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000000000366410947456057350.0103664
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.0000000458076702625322140.074580
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000000000569968012318060760.0105699
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000002497604163353690.0112497