Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000085173055999999990.0128517
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000001916393760.0121916
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000000000091256845714285720.0129125
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000212932640.0112129
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000000000174217614545454530.0111742
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.0000000000054358265304833520.0115435
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.0000000000152802504104513720.0101528
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.00000000000214312948223798760.0112143
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.0000000000075264700212887840.0117526
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.0000000000079256665391235390.0117925
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.0000000000035734046815100930.0113573
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000000000082503734216794080.0128250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.0000000000118718623850060130.0101187
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.00000000000065494896138782380.0126549
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.00000000000357712429456789970.0113577
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000000000026859399704987590.0112685
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000348435229090909070.0113484
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.00000000000169001886954928510.0111690
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000425277611487311750.0114252
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000000000072709644001938860.0117270
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.000000000014286822579775940.0101428
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000000008322221869910570.0118322
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.00000000000359927841481868530.0113599
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.0000000000058464886942369350.0115846
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.000000000003929746944966050.0113929
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.0000000000176430540070869040.0101764
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.00000000000038854040496886190.0123885
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000958196880.0119581
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000001916393760.0121916
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.0000000000060850404420751880.0116085
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000182687679694947580.0151826
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000054754107428571430.0115475
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.0000000000090183235764705890.0119018
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.00000000000098259470656398380.0129825
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000019074442345137960.0151907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.0000000000000131764935522904880.0131317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.000000000000018452286953433070.0131845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.000000000000007912750361659510.0147912
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.0000000000000113467078822249610.0131134
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.000000000000103805971166900870.0121038
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000000000050513748305381520.0125051
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.00000000000075653643869063220.0127565
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.000000000000143985592712046720.0121439
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.00000000000039262213828211570.0123926
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000000109508214857142860.0111095
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.000000000000150371939065533850.0121503
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.0000000000001849375999545170.0121849
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.000000000000079839114332852120.0137983
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.000000000000086152490333838710.0138615
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.0000000000000045547389563103590.0144554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.0000000000000070953325129807380.0147095
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000000000000073282189491211450.0147328
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.0000000000091615340525064420.0119161
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000000000000113993602463612140.0131139
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000004995208326707380.0154995