Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000106466320.0101064
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000239549220.0112395
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000000114071057142857140.0101140
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000266165799999999980.0102661
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000217772018181818160.0102177
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.000000000067947831631041890.0106794
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.000000000191003130130642140.091910
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.0000000000267891185279748450.0102678
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.000000000094080875266109790.0109408
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.000000000099070831739044240.0109907
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.000000000044667558518876160.0104466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.000000000010312966777099260.0101031
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.000000000148398279812575160.091483
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.0000000000081868620173477970.0118186
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.000000000044714053682098740.0104471
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000000000335742496312344860.0103357
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000043554403636363630.0104355
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.0000000000211252358693660630.0102112
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000053159701435913970.0105315
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.000000000090887055002423570.0109088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.000000000178585282247199260.091785
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000000104027773373882110.091040
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000000000044990980185233570.0104499
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.000000000073081108677961680.0107308
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.0000000000491218368120756230.0104912
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.000000000220538175088586270.092205
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.0000000000048567550621107730.0114856
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000119774610.091197
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000239549220.0112395
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.000000000076063005525939840.0107606
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000000228359599618684460.0142283
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000068442634285714280.0106844
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000000112729044705882340.091127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000000000122824338320497960.0101228
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000238430529314224470.0142384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.00000000000016470616940363110.0121647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.000000000000230653586917913330.0122306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.000000000000098909379520743870.0139890
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.000000000000141833848527812020.0121418
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.00000000000129757463958626070.0111297
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000000000631421853817269060.0116314
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.0000000000094567054836329020.0119456
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000000000179981990890058380.0111799
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.00000000000490777672852644550.0114907
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000136885268571428560.0101368
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.0000000000018796492383191730.0111879
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.0000000000023117199994314620.0112311
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.00000000000099798892916065150.0129979
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.0000000000010769061291729840.0111076
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.000000000000056934236953879480.0135693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.000000000000088691656412259230.0138869
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.000000000000091602736864014320.0139160
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.000000000114519175656330510.091145
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.000000000000142492003079515170.0121424
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000000624401040838422450.0146244