Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000128182198400000010.0101281
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000288409946400000020.0112884
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000000137338069714285720.0101373
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000320455496000000050.0103204
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000026219086036363640.0102621
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.000000000081807114540823880.0108180
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.000000000229961936520647960.092299
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.000000000032253280719329720.0103225
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.000000000113270501121914790.091132
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.000000000119278256350244740.091192
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.00000000005377837656181030.0105377
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.0000000000124164970998785920.0101241
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.00000000017866699764915540.091786
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.0000000000098567318883671350.0119856
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.000000000053834355318630650.0105383
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000000000404223713880786540.0104042
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000052438172072727280.0105243
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.0000000000254341389413466850.0102543
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000064002657331850010.0106400
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.000000000109425239045666010.091094
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.000000000215011226839910470.092150
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000000125246262721593060.091252
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000000000054167766372633880.0105416
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.000000000087987423364031440.0108798
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.000000000059141191618324950.0105914
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.00000000026552122881657890.092655
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.000000000005847384796916880.0115847
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000144204973200000020.091442
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000288409946400000020.0112884
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.000000000091577536118711710.0109157
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000000274937985128694030.0142749
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000082402841828571440.0108240
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000000135722327717647070.091357
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000000000147876752976404130.0101478
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000287063076972820560.0142870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.000000000000198301198765959550.0121983
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.00000000000027769987579155190.0122776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.00000000000011908387280924980.0121190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.00000000000017076362282295050.0121707
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.00000000000156224024546217620.0111562
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.000000000007602126319393870.0117602
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.0000000000113855846479281030.0101138
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000000000216692821398320730.0112166
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.0000000000059088133253678710.0115908
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000164805683657142870.0101648
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.00000000000226304028906641250.0112263
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.00000000000278324029244526930.0112783
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.00000000000120154819776502260.0111201
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.00000000000129656209689437430.0111296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.000000000000068547082842487580.0136854
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.00000000000010678204617817960.0121067
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.000000000000110286898154140.0121102
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.000000000137877590721499610.091378
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.000000000000171556020806878880.0121715
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000075175978748882450.0147517