Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000000212932639999999990.0122129
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000000479098440.0134790
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000000000022814211428571430.0122281
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000053233160.0125323
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000435544036363636340.0124355
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.0000000000013589566326208380.0111358
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.0000000000038200626026128430.0113820
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.00000000000053578237055949690.0125357
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.0000000000018816175053221960.0111881
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.00000000000198141663478088480.0111981
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.00000000000089335117037752330.0128933
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000000000020625933554198520.0122062
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.00000000000296796559625150320.0112967
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.000000000000163737240346955950.0121637
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.00000000000089428107364197490.0128942
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.00000000000067148499262468980.0126714
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000087108807272727270.0128710
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.00000000000042250471738732130.0124225
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000106319402871827940.0111063
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.00000000000181774110004847160.0111817
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.0000000000035717056449439850.0113571
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.00000000000208055546747764250.0112080
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.00000000000089981960370467130.0128998
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.00000000000146162217355923380.0111461
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.00000000000098243673624151250.0129824
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.0000000000044107635017717260.0114410
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.000000000000097135101242215470.0139713
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000239549220.0112395
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000000479098440.0134790
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.0000000000015212601105187970.0111521
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000456719199237368940.0164567
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000136885268571428580.0111368
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.00000000000225458089411764720.0112254
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.000000000000245648676640995940.0122456
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000004768610586284490.0164768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.0000000000000032941233880726220.0143294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.0000000000000046130717383582670.0144613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.00000000000000197818759041487770.0141978
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.00000000000000283667697055624030.0142836
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.0000000000000259514927917252170.0132595
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000000000012628437076345380.0121262
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.000000000000189134109672658040.0121891
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.000000000000035996398178011680.0133599
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.000000000000098155534570528920.0139815
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000273770537142857160.0122737
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.000000000000037592984766383460.0133759
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.000000000000046234399988629250.0134623
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.000000000000019959778583213030.0131995
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.0000000000000215381225834596780.0132153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.00000000000000113868473907758980.0141138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.00000000000000177383312824518450.0141773
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.00000000000000183205473728028630.0141832
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.00000000000229038351312661050.0112290
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.00000000000000284984006159030350.0142849
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000000012488020816768450.0151248