Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0.0000000081929079333333340.088192
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0.000000001228936190.081228
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0.00000000727181177514792850.087271
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0.0000000206543897478991580.072065
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0.0000000153617023750.071536
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0.000000038668592015732550.073866
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0.0000000586517502303320160.075865
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0.0000000130051219569426640.071300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0.0000000125777764735872050.071257
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0.0000000204297855658603460.072042
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0.0000000145977532856484280.071459
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0.00000000212519202805095930.082125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0.0000000329352315764547650.073293
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0.0000000030723404750.083072
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0.0000000233563794801562030.072335
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0.0000000174985437787437050.071749
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0.000000009831489520.089831
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0.0000000044295630609435770.084429
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0.0000000081929079333333340.088192
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0.0000000131714499090656620.071317
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0.0000000139549530732651850.071395
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0.0000000181551142761238430.071815
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0.0000000125765798752239740.071257
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0.0000000101122532575029090.071011
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0.0000000143413314631620840.071434
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0.0000000169508440.071695
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0.00000000188430134365913430.081884
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0.00000006144680950.076144
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0.00000000102411349166666670.081024
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0.000000037907246812100540.073790
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.00000000000115068931647940080.0111150
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0.0000000136548465555555550.071365
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0.00000004915744760.074915
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0.0000000040964539748595750.084096
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.00000000000160436609482598320.0111604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.418,73NT$
0.000000000074849656809839430.0107484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.000000000121866161192702720.091218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.345,15NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.000000000033812932699744580.0103381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.924,03NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.0000000000493072846474927540.0104930
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0.000000000448792246705963730.094487
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0.00000000162006764993506470.081620
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0.00000000219250381482624760.082192
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0.00000000102734177049405880.081027
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0.0000000033173737644175850.083317
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0.000000003840425593750.083840
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0.00000000060117685879576880.096011
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0.00000000115812511173931780.081158
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0.000000000457153506126922660.094571
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.209,14NT$
0.000000000382948421029197140.093829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.0000000000047430222825907020.0114743
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.00000000000697613330064798250.0116976
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.067,57NT$
--
0.0000000000223168787888202130.0102231
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,47NT$
0.00000049834142801836860.064983
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.00000000007082876484313270.0107082
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.00000000000241646537585487160.0112416