Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000019470.081947
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000486750.094867
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000324500000000000030.083245
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000649000000000000050.086490
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000486750.084867
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000144071002235433120.071440
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000182495898670992960.071824
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000071163636965970410.087116
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000036635335534377020.073663
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000000106779368271345890.071067
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000090300075466312330.089030
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000000299267336565568560.082992
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000016854825533877560.071685
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000025960.082596
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000187109287014353440.071871
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000104763564228599830.071047
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000037085714285714290.083708
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000314284109907187050.083142
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000073842166966386630.087384
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000008805259744800350.088805
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.0000000135002055077624080.071350
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000172582061277994250.071725
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000008510311966296270.088510
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000079233475055429330.087923
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000023175395966164880.072317
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000126912104428495240.071269
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.00000000226047343447981160.082260
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000162250.071622
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000059907692307692320.095990
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000038627991223525180.073862
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000010958210215280710.0111095
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000111257142857142860.071112
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000000209354838709677430.072093
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000012980.081298
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0.0000000000014979221355691980.0111497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.0000000000236017008179756630.0102360
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
0.000000000029046404558914590.0102904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
0.000000000014638308486066790.0101463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
0.0000000000176650208531636740.0101766
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000017838454178836060.091783
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000053005610401789830.095300
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
0.00000000063081335437545420.096308
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.00000000086062947176501540.098606
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.00000000170832647256344850.081708
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000025960.082596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000072431667777838070.097243
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000090459280272112230.099045
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
0.00000000041751075447955760.094175
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0.000000000336987413186310460.093369
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
0.000000000011742767199978310.0101174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
0.0000000000148049523623887240.0101480
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.0000000000090231478741628760.0119023
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.0000000062642240507086450.086264
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.000000000026837036285662640.0102683
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.00000000000153063543242017080.0111530