Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000098249999999999990.0119824
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000245624999999999980.0112456
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000163749999999999980.0101637
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000327499999999999970.0103274
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000002456250.0102456
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000072709313745426940.0107270
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000092091535924114320.0109209
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000035915374805739770.0103591
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000184878383158509970.091848
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000000000538912742818972840.0105389
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000455873838832974650.0104558
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000000151017030393256840.0101510
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000008505324133042990.0108505
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000001310.010131
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000094419555465640590.0109441
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000528660512863889750.0105286
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000187142857142857140.0101871
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000015862448662984260.0101586
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000037259037360952980.0103725
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000444333215165194850.0104443
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.000000000068168840726808630.0106816
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000008706491796076220.0108706
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000042944948674299350.0104294
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000399920785148095540.0103999
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000011700025068598750.091170
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000000064042702928092730.0106404
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.0000000000114068574698326390.0101140
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000818750.0108187
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000030230769230769230.0113023
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000194900357247405440.091949
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000055297593921485860.0145529
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000056142857142857140.0105614
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.000000000105645161290322570.091056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000006550.011655
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0.0000000000000075588520708615150.0147558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,50$
0.00000000000011912681565091050.0121191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,81$
0.000000000000146553008602336860.0121465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
0.000000000000073868197676223010.0137386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,43$
0.000000000000089138690505220960.0138913
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.000000000000900162506724340.0129001
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000026747632747502620.0112674
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.0000000000031817179637272010.0113181
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.0000000000043429299230052780.0114342
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.0000000000086205996882053820.0118620
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000001310.010131
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000000003655064899420950.0113655
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000045647787810657560.0114564
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
0.00000000000210685319094075660.0112106
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0.00000000000170051429612506420.0111700
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
0.000000000000059256644961369730.0135925
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
0.000000000000074709120164596410.0137470
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,18$
--
0.0000000000000455263427246315140.0134552
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.0000000000316101874222655240.0103161
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.00000000000013542572239683380.0121354
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.0000000000000077239307260031710.0147723