| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,85% | -17,35₫ | 32,83₫ | 36,94₫ | 11,42₫ | 15,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,35% | -77,92₫ | 110,75₫ | 225,33₫ | 5,23₫ | 32,83₫ |