Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
1,51
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,3407
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
1,62
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
3,79
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
3,10
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
9,66
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
27,16
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
3,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
13,38
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
14,09
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
6,35
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
1,47
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
21,11
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
1,16
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
6,36
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
4,77
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
6,19
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
3,00
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
7,56
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
12,93
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
25,40
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
14,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
6,40
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
10,39
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
6,99
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
31,37
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0,6907
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
17,03
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,3407
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
10,82
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,0003248
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
9,73
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
16,03
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
1,75
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,0003391
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0,02342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0,03280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0,01407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0,02017
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0,1845
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0,8980
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
1,34
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0,2560
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0,6980
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
1,95
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0,2673
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0,3288
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0,1419
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0,1532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0,008097
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0,01261
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0,01303
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
16,29
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0,02027
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,0008880