Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 TON sang TRY

1 TON = 65,72₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,01522 TON

TRY Mua TON

TON
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 65,72₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TON là 6,57₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TON theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,01522 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,9564 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 795,81 TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,24 TON.

Sức mua của 0.1TON

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,01460
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,003286
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,01603
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,03651
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,02987
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
47,00₺
120,00₺
0,09389
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
13,33₺
61,15₺
0,2650
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
90,00₺
250,00₺
0,03695
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,1294
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,1363
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
58,80₺
168,00₺
0,06143
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
280,00₺
800,00₺
0,01420
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,2034
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
290,00₺
1.000,00₺
0,01140
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
83,00₺
150,00₺
0,06145
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
90,00₺
200,00₺
0,04609
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,05975
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
139,90₺
400,00₺
0,02907
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,74₺
0,07285
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,1248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
15,00₺
45,00₺
0,2469
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
30,00₺
86,67₺
0,1439
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
60,00₺
150,00₺
0,06193
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
30,00₺
120,00₺
0,1001
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,06752
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,15₺
45,00₺
0,3079
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
700,00₺
1.400,00₺
0,006682
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,1643
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,003286
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
54,86₺
71,00₺
0,1046
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000031325668584546370.053132
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,09389
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,1528
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,01685
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000327424695894895370.053274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0002279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0003195
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0001357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001948
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,001788
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
600,00₺
1.100,00₺
0,008739
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
300,00₺
800,00₺
0,01302
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,002469
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
500,00₺
1.500,00₺
0,006730
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01878
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,002647
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,003203
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
2.500,00₺
7.666,67₺
0,001387
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,001489
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00007884
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0001227
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0,0001257
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,1568
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0001955
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000085649809128616580.058564

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TON