Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TON sang TRY

1 TON = 0,2675₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 3,74 TON

TRY Mua TON

TON
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 0,2675₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TON là 0,2675₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TON theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 3,74 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 235,48 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 195,53 N TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,57 N TON.

Sức mua của 1TON

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0005944
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001337
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0006369
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,001486
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,001216
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,003794
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,01066
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,001496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,005253
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,005531
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,002494
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
280,00₺
800,00₺
0,0005758
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,008285
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0004571
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,002496
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,001874
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,002432
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
139,90₺
400,00₺
0,001179
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,05₺
0,002968
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,005074
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,009971
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,005808
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,002512
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,004080
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,002743
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,01231
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0002712
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,006687
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001337
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
54,86₺
73,00₺
0,004247
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000012749549911526070.061274
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,003821
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,006294
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
560,00₺
0,0006857
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000133118202125038270.061331
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.0000091957138261510860.059195
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00001288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.00000552221177924424350.055522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000079187287679988140.057918
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00007244
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
600,00₺
1.125,00₺
0,0003525
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
300,00₺
800,00₺
0,0005280
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0001005
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0002740
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0007642
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
1.200,00₺
4.933,33₺
0,0001049
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001291
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
2.500,00₺
7.625,00₺
0,00005572
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00006012
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000031786966561958640.053178
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000495174585194665750.054951
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000051142744497288140.055114
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,006394
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000079554742094886790.057955
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000348609484701817540.063486

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TON