Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Australian Dollar

Quy đổi 14 TRX sang AUD

1 TRX = 0,4748A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 2,11 TRX

AUD Mua TRX

TRX
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,4748A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 14 TRX là 6,65A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 14/TRX theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 2,11 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,86 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,97 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 33,14 TRX.

Sức mua của 14TRX

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,2659
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,05539
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,4224
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,6043
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,6043
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
1,60
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
1,97
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
1,18
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
2,68
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
1,69
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0,9242
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,4732
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
2,76
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,3323
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,9623
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,9031
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,1209
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,5056
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
1,26
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
1,46
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
1,65
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
1,94
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
2,05
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,9926
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
1,56
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
1,99
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0,3117
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
1,66
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,05005
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
3,62
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,0001662
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
1,33
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
2,90
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,1174
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.818,13A$
35.000,00A$
58.807,15A$
0,0001628
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,002967
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,31A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,003734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,42A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,001889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,57A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,002406
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,02337
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,08036
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
20,00A$
70,00A$
0,1621
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,08168
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,2400
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,3021
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,05870
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,08452
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
100,00A$
250,00A$
0,04128
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,03771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.763,22A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,0005651
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,0007680
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,44A$
--
0,001170
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
1,12
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.035,13A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,002190
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,0002551

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 14 TRX