Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Canadian Dollar

Quy đổi 2 TRX sang CAD

1 TRX = 0,4679C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 2,14 TRX

CAD Mua TRX

TRX
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,4679C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 TRX là 0,9357C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 2/TRX theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 2,14 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,52 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,98 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 32,06 TRX.

Sức mua của 2TRX

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,03743
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,009357
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,06238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,1170
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,1170
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,3195
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,3947
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,1755
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,3004
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,2517
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,1885
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,06208
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,3823
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,04999
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,2311
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,2055
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,04679
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,05588
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,1623
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,1728
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,2517
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,2574
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,1852
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,1661
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,4685
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,2675
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,04361
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,2674
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,50C$
156,00C$
0,008987
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,5682
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00002364
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,2127
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,4456
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,02462
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00003429
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0,0005200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0005891
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0003264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0003754
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0,004474
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0,01114
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,01574
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0,01628
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,03416
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,05848
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,01231
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
30,00C$
98,00C$
0,01674
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0,007638
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0,006493
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0001412
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,0001723
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0,0002227
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,1926
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0008774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00004641

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 TRX