Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Canadian Dollar

Quy đổi 4 TRX sang CAD

1 TRX = 0,4755C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 2,10 TRX

CAD Mua TRX

TRX
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,4755C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 4 TRX là 1,90C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 4/TRX theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 2,10 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,47 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,84 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 31,55 TRX.

Sức mua của 4TRX

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,07607
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,01902
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1268
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2377
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2377
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,6483
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,8014
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,3566
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,6101
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,5115
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,3829
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
7,99C$
38,75C$
0,1263
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,7772
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,1016
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,20C$
7,14C$
0,4692
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,4184
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,09509
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,1137
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,3301
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
2,11C$
10,00C$
0,3506
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,5117
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,5226
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,3760
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,3372
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,9527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
1,59C$
6,00C$
0,5444
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,08861
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,5434
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
70,00C$
156,00C$
0,01829
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
2,01C$
1,15
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00004805
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,4322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,9056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,05005
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00006963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,001055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0006629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0007624
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
108,77C$
400,00C$
0,009099
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
59,04C$
124,00C$
0,02265
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
33,90C$
100,00C$
0,03201
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
25,00C$
100,00C$
0,03296
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
10,20C$
40,65C$
0,06921
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1189
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
35,00C$
118,00C$
0,02498
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
30,00C$
90,00C$
0,03410
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
80,00C$
175,00C$
0,01548
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
80,00C$
200,00C$
0,01315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
3.169,00C$
11.609,35C$
0,0002906
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0,0003486
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0,0004524
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,3911
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
500,00C$
1.800,00C$
0,001774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00009421

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 4 TRX