Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,07607
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,01902
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,1268
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,2377
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,2377
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,6483
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,8014
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,3566
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,6101
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,5115
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,3829
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,1263
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,7772
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,1016
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,4692
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,4184
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,09509
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
0,1137
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,3301
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
0,3506
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,5117
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,5226
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,3760
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,3372
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,9527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
0,5444
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,08861
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,5434
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
0,01829
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,15
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0,00004805
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,4322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,9056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,05005
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
0,00006963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
0,001055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
0,001196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
0,0006629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
0,0007624
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
0,009099
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
0,02265
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
0,03201
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
0,03296
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
0,06921
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,1189
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
0,02498
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
0,03410
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
0,01548
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
0,01315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
0,0002906
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
0,0003486
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0,0004524
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,3911
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
0,001774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
0,00009421