Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Canadian Dollar

Quy đổi 5 TRX sang CAD

1 TRX = 0,4757C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 2,10 TRX

CAD Mua TRX

TRX
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,4757C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 TRX là 2,38C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/TRX theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 2,10 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,47 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,84 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 31,54 TRX.

Sức mua của 5TRX

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,09513
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,02378
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1586
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2973
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,8107
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
1,00
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,4459
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,7629
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,6397
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,4788
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
7,99C$
38,75C$
0,1579
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,9719
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,1270
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,20C$
7,14C$
0,5868
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,5232
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,1189
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,1422
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,4128
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
2,11C$
10,00C$
0,4384
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,6399
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,6536
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,4702
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,4217
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
1,19
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
1,59C$
6,00C$
0,6808
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,1108
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,6795
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
70,00C$
156,00C$
0,02287
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
2,01C$
1,44
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00006009
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,5405
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
1,13
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,06259
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00008707
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,001319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0008290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0009534
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
108,77C$
400,00C$
0,01138
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
59,04C$
124,00C$
0,02833
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
33,90C$
100,00C$
0,04003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
25,00C$
100,00C$
0,04122
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
10,20C$
40,65C$
0,08655
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1486
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
35,00C$
118,00C$
0,03124
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
30,00C$
90,00C$
0,04264
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
80,00C$
175,00C$
0,01936
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
80,00C$
200,00C$
0,01645
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
3.169,00C$
11.609,35C$
0,0003634
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0,0004359
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0,0005657
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,4890
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
500,00C$
1.800,00C$
0,002218
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,0001178

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 TRX