Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,4026
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,1006
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,5032
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
1,01
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
1,21
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,02
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,88€
3,20
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,76
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
5,09
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
3,34
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,79€
1,59
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,37€
0,3477
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
8,45
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,8627
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
2,48
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
2,15
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,4831
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
0,4938
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
2,18
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
2,30
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
3,03
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
4,36
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
2,59
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
1,88
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
2,90
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
2,78
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
0,3156
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
3,18
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,1159
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
3,26
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0,0001954
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
1,36
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
3,18
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,1792
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
0,0001923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
771,61€
0,007826
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
619,52€
0,009748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.364,10€
0,004427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.089,39€
0,005543
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,44€
0,03122
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,30€
0,1993
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,97€
0,3360
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,1847
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,41€
0,3280
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,5032
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,13€
0,06701
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,97€
0,1474
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,62€
0,06382
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
122,18€
0,04942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0,001240
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.268,99€
0,001847
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.430,38€
--
0,002485
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
1,60
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,48€
0,007737
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
0,0005484