Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,005227
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,001045
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,006534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,01045
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,008712
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
0,02901
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
0,04328
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
0,01051
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0,02273
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
0,02233
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
0,01609
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0,002913
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
0,03829
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,004021
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0,01725
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
0,01271
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,008431
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
0,005235
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
0,006917
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,007875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
0,01212
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
0,02568
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0,006701
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
0,007449
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
0,01391
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
0,01275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
0,001864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,02376
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0005808
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,03035
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000152221033574463950.051522
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,009013
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,01045
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,001634
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000020529617945882130.052052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
0,00005664
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00008535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,00002413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00004298
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,0002160
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,001013
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,001352
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0006261
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,001841
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,002614
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
0,0007237
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
0,001136
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
0,0005477
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
0,0004233
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000061499575563514680.056149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
0,00001169
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0,00001588
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
2,56
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
0,00005892
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000028088022149192740.052808