Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 TRX sang JPY

1 TRX = 52,27¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,01913 TRX

JPY Mua TRX

TRX
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 52,27¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TRX là 5,23¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TRX theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,01913 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,29 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,30 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 15,30 TRX.

Sức mua của 0.1TRX

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,005227
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001045
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,006534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
781,25¥
0,01045
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,008712
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
120,00¥
400,00¥
0,02901
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
100,00¥
200,00¥
0,04328
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
200,00¥
800,00¥
0,01051
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,02273
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
150,00¥
500,00¥
0,02233
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
237,60¥
396,00¥
0,01609
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,002913
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,03829
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,004021
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,01725
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,01271
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,008431
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
500,00¥
1.500,00¥
0,005235
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
250,00¥
1.400,00¥
0,006917
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,007875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
198,00¥
760,00¥
0,01212
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,02568
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,006701
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
350,00¥
1.500,00¥
0,007449
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
670,11¥
0,01391
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
200,00¥
800,00¥
0,01275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,001864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,02376
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0005808
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,03035
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000152221033574463950.051522
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,009013
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01045
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,001634
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000020529617945882130.052052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,00005664
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,00008535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00002413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00004298
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0002160
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001013
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,001352
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,0006261
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,001841
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,002614
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0007237
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001136
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0005477
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0004233
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000061499575563514680.056149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001169
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0,00001588
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
2,56
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,00005892
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000028088022149192740.052808

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TRX