Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to New Zealand Dollar

Quy đổi 0.1 TRX sang NZD

1 TRX = 0,5815NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 1,72 TRX

NZD Mua TRX

TRX
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,5815NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TRX là 0,05815NZ$ NZD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TRX theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 1,72 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,13 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,49 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 27,52 TRX.

Sức mua của 0.1TRX

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0,002326
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0,0004846
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0,003634
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0,004846
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0,004846
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,01541
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,01699
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0,009918
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0,01836
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0,01800
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0,005407
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0,003995
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0,03050
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0,003634
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0,01062
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0,01011
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0,001367
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0,003554
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0,01184
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0,01133
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0,01644
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,01560
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0,01855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0,006694
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,01534
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0,02135
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0,002334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,01715
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0,0003049
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0,01948
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000001292483106130440.051292
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0,01454
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0,01685
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0,001020
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000138910390743341810.051389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0,00003021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0,00003472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,53NZ$
2.000,00NZ$
4.480,00NZ$
0,00001921
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0,00002216
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0,0002106
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0,0006723
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0,001034
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0,0009297
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0,002223
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0,002907
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0,0004792
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0,0009114
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0,0003548
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0,0002846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,28NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0.0000058817677293477370.055881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,57NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0.0000088755608510773220.058875
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.938,08NZ$
--
0,00001178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,29NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0,009246
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0,00003724
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000020178349640280140.052017

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TRX