Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 TRX sang SAR

1 TRX = 1,26ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 0,7918 TRX

SAR Mua TRX

TRX
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 1,26ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 TRX là 3,79ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/TRX theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 0,7918 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,84 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,65 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 23,76 TRX.

Sức mua của 3TRX

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,1515
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,02526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,1263
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
14,84ر.س
0,5412
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,5107
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
1,31
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
3,93
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,2749
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,5875
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,9496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,3961
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
15,00ر.س
60,00ر.س
0,1347
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
1,71
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,2429
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,5945
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,4557
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,1353
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,1236
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,4569
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,5771
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,7611
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,8146
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,4624
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,6087
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,5776
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,7412
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,07600
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,9472
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
70,00ر.س
210,00ر.س
0,02706
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
1,63
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001515
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,3789
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
12,00ر.س
0,3789
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,07577
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,001656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,002253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,001036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,001504
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,01030
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
200,00ر.س
373,75ر.س
0,01471
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,03154
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,01184
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,02512
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,07016
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,02182
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,01825
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,01122
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,01168
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,0004333
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,0007319
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,0005310
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,7006
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,002340
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001122

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 TRX