Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Singapore Dollar

Quy đổi 28 TRX sang SGD

1 TRX = 0,4366S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 2,29 TRX

SGD Mua TRX

TRX
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,4366S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 28 TRX là 12,22S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 28/TRX theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 2,29 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,25 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,40 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 25,20 TRX.

Sức mua của 28TRX

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
30,00S$
0,8150
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
90,00S$
50,00S$
200,00S$
0,1358
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
1,11
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00S$
6,00S$
18,00S$
1,11
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,9404
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
1,50S$
5,00S$
5,30
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
1,00S$
2,50S$
8,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,06S$
8,00S$
1,86
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
2,00S$
6,00S$
3,12
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
3,89
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
3,00S$
8,00S$
2,63
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,4632
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,6000S$
3,20S$
6,82
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,4075
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
2,06
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
2,13
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,6791
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,9786
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
2,12
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
2,02
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
3,74
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
5,24
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
3,47
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
4,32
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
3,12
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
4,15
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,3820
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
6,11
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,09550
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
3,86
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0,00006055
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
2,66
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
12,22
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,5686
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0,00006570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0,003200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0,004422
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.371,43S$
5.000,00S$
10.000,00S$
0,001658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0,002477
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,05877
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
29,00S$
50,00S$
0,3518
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
8,00S$
30,00S$
0,7698
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,08752
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
9,50S$
20,00S$
0,7984
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,8150
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,1219
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
65,22S$
20,00S$
90,00S$
0,1874
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,08697
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,07494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0,0004132
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0,0005700
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.412,99S$
--
0,002258
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
5,03
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0,006481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0,0003313

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 28 TRX