Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 TRX sang TRY

1 TRX = 16,54₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,06045 TRX

TRY Mua TRX

TRX
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 16,54₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 TRX là 33,09₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/TRX theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,06045 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,80 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,16 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,18 TRX.

Sức mua của 2TRX

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,07353
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,01654
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,08272
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,1838
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,1504
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0,4731
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
1,33
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0,1862
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0,6520
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,6869
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,3098
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0,07179
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
1,02
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0,05835
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0,3098
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0,2326
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,3008
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0,1466
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0,3671
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,6287
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
1,25
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0,7266
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0,3116
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0,5045
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0,3404
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
1,56
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0,03374
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,8272
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,01654
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0,5270
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00001577
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,4727
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,7695
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,08484
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,001157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,001615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0006860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0009844
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,009020
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0,04423
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0,06580
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01252
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0,03388
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,09453
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,01339
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,01616
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,007005
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,007511
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0003974
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0006191
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,0006326
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,7895
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0009842
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00004312

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 TRX