Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 TRX sang USD

1 TRX = 0,3356$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,98 TRX

USD Mua TRX

TRX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,3356$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TRX là 0,03356$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TRX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,98 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,00 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,86 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,75 TRX.

Sức mua của 0.1TRX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001678
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0004195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002797
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,005594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,004195
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,01242
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01573
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,006135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,03158
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,009204
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,007782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,002579
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01452
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,002237
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01613
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,009030
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,003196
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,002709
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,006364
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,007589
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,01163
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01487
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,007333
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,006831
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01998
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,01094
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,001948
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01398
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0005163
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,03329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000009444820346555160.069444
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,009589
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,01804
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,001119
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000129105074511630990.051291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0,00002034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0,00002503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0,00001262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0,00001523
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,0001537
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,0004569
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0,0005437
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,0007418
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001472
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,002237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0,0006243
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0007797
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0,0003599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0,0002904
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0,00001012
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0,00001276
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,96$
--
0.0000077762871148445420.057776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,005399
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0,00002313
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000131924615345681780.051319

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TRX