Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
3,38
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,8442
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
5,63
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
11,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
8,44
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
25,00
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
31,67
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
12,35
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
63,55
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
18,52
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
15,66
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
5,19
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
29,22
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
4,50
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
32,47
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
18,17
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
6,43
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,45
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
12,81
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
15,26
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
23,41
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
29,93
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
14,75
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
13,75
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
40,19
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
22,00
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
3,92
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
28,14
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
1,04
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
67,00
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,001900
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
19,30
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
36,33
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
2,25
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0,002598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,58$
0,04094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,75$
0,05037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.659,11$
0,02540
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,25$
0,03065
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0,3094
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0,9194
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
1,09
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
1,49
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
2,96
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
4,50
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
1,26
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
1,57
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,23$
0,7244
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0,5846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,79$
0,02036
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,65$
0,02567
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,25$
--
0,01565
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
10,86
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0,04656
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0,002655