Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 TRX sang USD

1 TRX = 0,3439$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,91 TRX

USD Mua TRX

TRX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,3439$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 TRX là 1,03$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/TRX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,91 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,93 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,55 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 34,89 TRX.

Sức mua của 3TRX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,05159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01290
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,08599
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1720
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1290
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,3820
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,4840
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,1887
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,9707
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,2830
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,2391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,07932
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,4466
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,06879
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,4964
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,09827
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,08330
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1957
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,2332
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,3576
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,4572
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2253
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2100
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,6139
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,3363
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,05992
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,4299
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01587
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,02
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002904
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2948
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,5551
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03439
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00003969
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0,0006258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0,0007701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0,0003882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0,0004686
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,004727
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,01405
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,01670
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,02279
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,04531
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,06879
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01919
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,02396
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,01107
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,008932
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0003109
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0003922
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0,0002390
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,1660
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0,0007113
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00004057

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 TRX