Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 TRX sang USD

1 TRX = 0,3393$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,95 TRX

USD Mua TRX

TRX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,3393$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 TRX là 1,70$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/TRX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,95 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,97 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,72 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,36 TRX.

Sức mua của 5TRX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,08484
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,02121
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1414
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,2828
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,2121
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,6282
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,7958
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,3102
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,60
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,4655
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,3933
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,1305
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,7345
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1131
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,8163
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,4563
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1616
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,1370
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,3218
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,3836
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,5882
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,7518
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,3707
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,3453
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,01
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,5531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,09854
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,7070
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,02610
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,68
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00004775
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,4848
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,9127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,05656
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00006527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,55$
1.046,00$
4.395,32$
0,001029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,00$
880,00$
3.033,33$
0,001266
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,11$
1.650,00$
9.242,19$
0,0006386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,0007708
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,007773
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,44$
50,00$
110,00$
0,02310
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,02747
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,03750
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,07450
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1131
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
88,86$
0,03157
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,03941
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,01820
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,01468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0005112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0006449
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,91$
--
0,0003929
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,2730
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,001170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00006671

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 TRX