Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,67
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
3,17
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
21,11
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
42,23
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
31,67
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
93,77
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
118,78
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
46,32
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
238,41
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
69,50
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
58,76
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
19,48
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
109,63
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
16,89
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
121,84
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
68,17
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
24,13
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
20,45
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
48,06
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
57,28
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
87,84
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
112,28
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
55,34
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
51,57
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
150,81
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
82,56
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
14,71
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
105,57
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
3,90
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
251,36
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,007130
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
72,39
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
136,38
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
8,45
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0,009747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0,1536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
0,1890
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
0,09525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
0,1150
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
1,16
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
3,45
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
4,10
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
5,60
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
11,11
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
16,89
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
4,71
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
5,88
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
2,72
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
2,19
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
0,07636
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0,09629
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0,05871
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
40,76
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0,1747
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0,009963