Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
45,00
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
9,37
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
71,49
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
102,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
102,26
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
270,38
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
333,20
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
199,45
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
453,89
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
285,32
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
156,41
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
80,08
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
466,50
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
56,24
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
162,85
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
152,84
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
20,45
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
85,56
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
212,99
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
246,55
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
280,08
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
327,69
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
346,38
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
167,99
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
263,41
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
336,34
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
52,74
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
281,22
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
8,47
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
613,34
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,02812
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
224,98
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
491,22
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
19,86
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.818,13A$
0,02756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0,5021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,31A$
0,6318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,42A$
0,3197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,57A$
0,4072
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
3,96
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
13,60
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
27,44
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
13,82
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
40,62
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
51,13
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
9,93
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
14,30
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
6,99
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
6,38
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.763,22A$
0,09563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0,1300
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,44A$
--
0,1979
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
189,82
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.035,13A$
0,3706
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0,04317