Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
26,02
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
2,60
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
10,93
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
52,04
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
32,52
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
98,65
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
162,60
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.971,45₫
29,59
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
33,61
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,45₫
50,96
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
32,91
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
4,33
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,45₫
100,90
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
5,20
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,71₫
59,42
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,50₫
33,54
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
35,74
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.002,65₫
13,14
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
17,69
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,83₫
36,35
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
44,89
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,58₫
71,53
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,67₫
53,08
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
41,13
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,77₫
44,56
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,47₫
42,80
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
5,07
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
155,74
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
6,02
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
57,44
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,001630
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
65,05
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
86,73
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
21,68
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,001667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.322,96₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,1232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.897,83₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,1854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.263,52₫
12.000.000,00₫
36.675.771,20₫
0,05917
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.657,90₫
8.000.000,00₫
24.346.469,39₫
0,09097
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.215,81₫
1.196.514,52₫
4.250.000,00₫
0,6782
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
5,45
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.619,98₫
8,70
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.498,11₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
2,35
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
5,58
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
13,01
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.929,43₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
1,22
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.357.202,09₫
1,94
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.823,73₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,5790
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,6430
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.538.306,99₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,01406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.162.706,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,02701
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.906,06₫
--
0,1224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
148,11 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,1289
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.217.814,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,002565