Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
311,72
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
62,34
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
389,65
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
623,44
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
519,54
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
1,73 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
2,58 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
626,69
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
1,36 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
1,33 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
959,41
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
173,68
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
2,28 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
239,79
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
1,03 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
758,01
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
502,78
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
312,17
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
412,50
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
469,60
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
722,74
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
1,53 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
399,62
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
444,22
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
829,73
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
760,35
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
111,15
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
1,42 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
34,64
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
1,81 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,09078
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
537,45
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
623,44
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
97,41
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,1224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
3,38
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
5,09
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
1,44
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
2,56
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
12,88
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
60,39
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
80,60
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
37,34
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
109,76
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
155,86
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
43,16
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
67,72
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
32,66
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
25,24
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,3667
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
0,6969
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0,9470
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
152,96 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
3,51
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,1675