Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
10,80
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
2,43
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
11,85
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
26,99
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
22,09
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
69,41
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
195,92
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
27,32
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
95,64
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
100,75
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
45,41
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
10,50
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
150,36
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
8,43
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
45,43
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
34,07
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
44,17
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
21,49
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
53,85
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
92,24
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
182,53
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
106,36
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
45,79
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
73,98
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
49,92
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
227,65
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
4,94
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
121,47
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
2,43
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
77,30
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,002316
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
69,41
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
112,99
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
12,46
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,002421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
0,1685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
0,2362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
0,1003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
0,1440
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
1,32
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
6,46
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
9,63
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
1,83
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
4,98
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
13,88
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
1,96
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
2,37
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
1,03
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
1,10
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
0,05828
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
0,09073
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0,09290
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
115,94
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0,1445
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,006332