Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
830,04 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
186,76 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
889,33 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
2,08 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
1,70 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
5,30 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
14,89 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
2,09 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
7,33 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
7,72 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
3,48 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
804,03 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
11,57 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
638,27 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
3,49 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
2,62 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
3,40 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
1,65 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
4,14 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
7,09 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
13,92 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
8,11 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
3,51 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
5,70 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
3,83 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
17,19 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
378,65 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
9,34 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
186,76 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
5,93 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
178,04
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
5,34 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
8,79 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
957,57 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
185,89
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
12,84 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
17,98 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
7,71 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
11,06 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
101,16 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
492,27 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
737,27 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
140,32 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
382,62 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
1,07 Tr
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
146,54 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
180,23 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
77,81 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
83,96 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
4,44 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
6,91 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
7,14 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
8,93 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
11,11 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
486,80