Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
15,56
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
1,56
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
6,54
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
31,13
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
19,45
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
59,01
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
97,26
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,88₫
17,70
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
20,10
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.537,35₫
30,47
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
19,69
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
2,59
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,27₫
60,35
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
3,11
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.892,87₫
35,54
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,92₫
20,06
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
21,38
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.001,22₫
7,86
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
10,58
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,45₫
21,74
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
26,85
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.186,60₫
42,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,24₫
31,75
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
24,60
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,38₫
26,65
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,60₫
25,60
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
3,03
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
93,15
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
3,60
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
34,36
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0009752
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
38,91
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
51,88
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
12,97
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0009973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.112,46₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,07367
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.602,15₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,1109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.140,06₫
12.000.000,00₫
36.642.414,12₫
0,03539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.332,04₫
8.000.000,00₫
24.324.325,97₫
0,05441
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.102,44₫
1.195.426,28₫
4.250.000,00₫
0,4057
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
3,26
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.612,90₫
5,20
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.492,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
1,41
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
3,34
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
7,78
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.839,36₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,7281
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.846,68₫
1,16
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.741,52₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,3464
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,3846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.540.365,74₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,008409
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.165.238,45₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,01616
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.726,52₫
--
0,07322
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
88,59 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,07712
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.162.656,67₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,001534